[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ NGHỀ NGHIỆP

50 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Nghề Nghiệp Phổ Biến

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung chủ đề Nghề nghiệp?

Trong quá trình học tiếng Trung, chủ đề nghề nghiệp (职业 – zhíyè) là một trong những chủ đề quan trọng và thực tế nhất.

Việc nắm vững từ vựng về nghề nghiệp giúp bạn:

  • ✅ Giới thiệu bản thân khi phỏng vấn, xin việc

  • ✅ Giao tiếp trong môi trường công ty, nhà máy

  • ✅ Mở rộng cơ hội du học, xuất khẩu lao động

  • ✅ Tự tin trò chuyện về định hướng tương lai

Đặc biệt với các bạn học sinh, sinh viên và người lao động trẻ, đây là nhóm từ vựng bắt buộc phải biết nếu muốn sử dụng tiếng Trung trong công việc.


2. Danh sách từ vựng tiếng Trung chủ đề Nghề nghiệp

Tiếng TrungPhiên âmTiếng Việt
医生yīshēngBác sĩ
护士hùshiY tá
老师lǎoshīGiáo viên
学生xuéshēngHọc sinh
工人gōngrénCông nhân
工程师gōngchéngshīKỹ sư
公司职员gōngsī zhíyuánNhân viên công ty
经理jīnglǐGiám đốc / Quản lý
老板lǎobǎnÔng chủ
服务员fúwùyuánNhân viên phục vụ
厨师chúshīĐầu bếp
司机sījīTài xế
警察jǐngcháCảnh sát
律师lǜshīLuật sư
记者jìzhěPhóng viên
会计kuàijìKế toán
银行职员yínháng zhíyuánNhân viên ngân hàng
农民nóngmínNông dân
商人shāngrénDoanh nhân
销售员xiāoshòuyuánNhân viên bán hàng
设计师shèjìshīNhà thiết kế
程序员chéngxùyuánLập trình viên
翻译fānyìPhiên dịch
导游dǎoyóuHướng dẫn viên
空姐kōngjiěTiếp viên hàng không
飞行员fēixíngyuánPhi công
建筑师jiànzhùshīKiến trúc sư
演员yǎnyuánDiễn viên
歌手gēshǒuCa sĩ
作家zuòjiāNhà văn
画家huàjiāHọa sĩ
科学家kēxuéjiāNhà khoa học
医药代表yīyào dàibiǎoTrình dược viên
理发师lǐfàshīThợ cắt tóc
美容师měiróngshīNhân viên thẩm mỹ
摄影师shèyǐngshīNhiếp ảnh gia
运动员yùndòngyuánVận động viên
主持人zhǔchírénMC / Người dẫn chương trình
保安bǎoānBảo vệ
清洁工qīngjiégōngLao công
快递员kuàidìyuánNhân viên giao hàng
电工diàngōngThợ điện
机械师jīxièshīThợ cơ khí
导演dǎoyǎnĐạo diễn
编辑biānjíBiên tập viên
公务员gōngwùyuánCông chức
心理医生xīnlǐ yīshēngBác sĩ tâm lý
牙医yáyīNha sĩ
店员diànyuánNhân viên cửa hàng
保姆bǎomǔBảo mẫu

3. Mẹo học nhanh từ vựng tiếng Trung chủ đề Nghề nghiệp

📌 Học theo nhóm nghề: Chia theo nhóm như y tế, giáo dục, kỹ thuật, nghệ thuật… để dễ ghi nhớ.

📌 Đặt câu giới thiệu bản thân:
Ví dụ:

  • 我是工程师。(Wǒ shì gōngchéngshī.) – Tôi là kỹ sư.

  • 我想当医生。(Wǒ xiǎng dāng yīshēng.) – Tôi muốn làm bác sĩ.

📌 Học qua tình huống thực tế: Luyện hội thoại phỏng vấn xin việc, giới thiệu nghề nghiệp.

📌 Ôn tập bằng flashcard mỗi ngày 10 từ để ghi nhớ lâu dài.


4. Học tiếng Trung cùng Hashi Group – Dễ hiểu, dễ áp dụng

Tại Hashi Group, học viên được:

✔️ Học tiếng Trung giao tiếp thực tế phục vụ du lịch, du học, XKLĐ
✔️ Giáo trình dễ hiểu, bám sát tình huống đời sống
✔️ Được hỗ trợ định hướng lộ trình học – xuất cảnh rõ ràng, an toàn

📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên.

Chia sẻ: